Thủ tục sang tên xe máy theo Thông tư 58

Thủ tục sang tên xe máy theo Thông tư 58 là một quy trình pháp lý quan trọng, áp dụng theo các quy định chính thức của cơ quan quản lý giao thông. Thông tư này đặt ra các quy định cụ thể để đảm bảo quá trình chuyển nhượng quyền sở hữu xe máy diễn ra một cách rõ ràng và tuân thủ theo các quy định pháp luật.

Trong phần giới thiệu này, chúng ta sẽ tìm hiểu về thủ tục sang tên xe máy theo Thông tư 58. Các điều cần lưu ý, giấy tờ cần thiết, và bước thực hiện sẽ được đề cập, giúp người thực hiện nắm vững quy trình và đảm bảo rằng mọi giao dịch được thực hiện một cách đúng đắn và phù hợp với các quy định của Thông tư.

1. Thông tư 58 là gì? 

Thông tư 58/2020/TT-BCA là một văn bản quy phạm pháp luật của Bộ Công an có hiệu lực thi hành từ ngày 01/08/2020. Thông tư này chủ yếu tập trung vào việc quy định quy trình cấp và thu hồi đăng ký, biển số, phương tiện giao thông cơ giới đường bộ. Một trong những điểm đặc biệt của Thông tư 58 là việc điều chỉnh quy trình sang tên đổi chủ xe máy, đặc biệt là để tạo điều kiện thuận lợi cho những trường hợp sở hữu xe không chính chủ, xe mất giấy tờ hoặc không có giấy tờ nhưng có thể chứng minh được nguồn gốc đảm bảo. Thông tư này mang lại nhiều điểm mới và linh hoạt, giúp người sử dụng xe máy thực hiện các thủ tục đăng ký, sang tên xe một cách dễ dàng và thuận lợi hơn.

2. Thủ tục sang tên xe máy theo thông tư 58

2.1 Trình Tự và Thủ Tục Sang Tên Xe Theo Thông Tư 58

Việc sang tên xe máy khác tỉnh theo Thông tư 58/2020/TT-BCA được thực hiện theo các bước và quy trình sau:

Bước 1: Nộp Giấy Đăng Ký Xe, Biển Số Xe

Trong vòng 7 ngày kể từ ngày làm giấy tờ chuyển quyền sở hữu xe, người chuyển quyền sở hữu nộp giấy chứng nhận đăng ký xe và biển số xe cho cơ quan đăng ký xe. Cán bộ đăng ký thực hiện thu hồi đăng ký xe, cấp giấy chứng nhận thu hồi và biển số tạm thời.

Bước 2: Chuẩn Bị Hồ Sơ Đăng Ký Sang Tên Đổi Chủ Xe Máy

Người nhận chuyển quyền sở hữu xe chuẩn bị hồ sơ gồm:

  • Giấy tờ của chủ xe.
  • Giấy khai đăng ký xe theo mẫu số 01 ban hành kèm theo Thông tư 58/2020/TT-BCA.
  • Chứng từ lệ phí trước bạ theo quy định.
  • Giấy tờ chuyển quyền sở hữu xe.
  • Giấy chứng nhận thu hồi đăng ký, biển số xe (đối với trường hợp khác tỉnh và mô tô khác điểm đăng ký xe).

Bước 3: Nộp Hồ Sơ Đăng Ký Sang Tên Đổi Chủ Xe Máy

Người nhận chuyển quyền sở hữu xe nộp hồ sơ đăng ký sang tên đổi chủ xe máy cho cơ quan công an cấp huyện nơi cư trú để được giải quyết sang tên xe theo thẩm quyền.

Bước 4: Bấm Chọn Biển Số và Nhận Giấy Hẹn Trả Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Xe

Người nhận chuyển quyền sở hữu xe bấm chọn biển số xe trên hệ thống đăng ký xe và nhận giấy hẹn trả giấy chứng nhận đăng ký xe. Tiếp theo, nộp lệ phí đăng ký xe và nhận biển số xe.

2.2. Thực Hiện Công Chứng Hợp Đồng Mua Bán Xe

Theo quy định tại Điều 8, Điểm b, Thông tư 58/2020/TT-BCA, giấy bán, cho, tặng xe của cá nhân phải được công chứng theo quy định hoặc chứng thực của Ủy ban nhân dân (UBND) xã, phường, thị trấn đối với chữ ký của người bán, cho, tặng xe. Điều này áp dụng cả đối với giấy bán, cho, tặng xe chuyên dùng.

Quy trình công chứng hoặc chứng thực theo Công văn 3956/BTP-HTQTCT:

  • Giấy Bán, Cho, Tặng Xe Chuyên Dùng: UBND cấp xã nơi thường trú của người bán, cho, tặng xe thực hiện chứng thực chữ ký của người bán, cho, tặng xe. Điều này áp dụng đối với giấy bán, cho, tặng xe chuyên dùng.
  • Giấy Bán, Cho, Tặng Xe Cá Nhân: Người dân có quyền lựa chọn giữa công chứng tại các tổ chức hành nghề công chứng hoặc chứng thực chữ ký tại UBND xã nơi thường trú của người bán, cho, tặng xe.
  • Chứng Thực Chữ Ký Tại UBND Xã: Nếu người dân lựa chọn chứng thực chữ ký tại UBND xã, quy trình thực hiện chứng thực chữ ký được thực hiện tại địa phương cư trú của người bán, cho, tặng xe.

Lưu ý quan trọng:

  • Tùy Chọn Lựa Chọn: Người dân có quyền lựa chọn giữa công chứng hoặc chứng thực tùy thuộc vào sự thuận tiện và mong muốn cá nhân của họ.
  • Chứng Thực Tại UBND Xã: Đối với chứng thực chữ ký tại UBND xã, người bán, cho, tặng xe sẽ thực hiện các thủ tục chứng thực tại địa phương nơi họ đang cư trú, giúp giảm bớt thời gian và chi phí di chuyển.
  • Đảm Bảo Pháp Lý: Quy định này nhằm đảm bảo tính pháp lý và minh bạch trong giao dịch mua bán, chuyển nhượng xe máy, bảo vệ quyền và lợi ích của cả người bán và người mua.

2.3. Nộp Lệ Phí Trước Bạ Sang Tên Xe Máy

Sau khi hoàn tất quá trình công chứng hợp đồng mua bán xe máy, bạn cần thực hiện việc nộp lệ phí trước bạ theo quy định của cơ quan nhà nước. Dưới đây là cách tính lệ phí trước bạ và quy trình nộp lệ phí:

Cách Tính Lệ Phí Trước Bạ:

Số tiền lệ phí trước bạ (đồng) được tính theo công thức:

Số tiền lệ phí trước bạ (đồng) = Giá trị tài sản tính lệ phí trước bạ (đồng) x Mức thu lệ phí trước bạ theo tỷ lệ (%)

Trong đó:

  • Giá trị tài sản mới tính lệ phí trước bạ được xác định bằng cách nhân với tỷ lệ phần trăm chất lượng còn lại của tài sản.
  • Tỷ lệ phần trăm chất lượng (khấu hao) còn lại của xe máy cũ được xác định theo thời gian sử dụng như sau:
    • Trong 1 năm: 90%
    • Trong 1 năm – 3 năm: 70%
    • Trong 3 năm – 6 năm: 50%
    • Trong 6 năm – 10 năm: 30%
    • Trên 10 năm: 20%
  • Mức thu lệ phí trước bạ của xe máy cũ là 1%.

Quy Trình Nộp Lệ Phí Trước Bạ:

  • Chuẩn Bị Hồ Sơ: Sau khi có số tiền lệ phí trước bạ, chuẩn bị hồ sơ bao gồm hợp đồng mua bán, chứng minh nhân dân, và các giấy tờ liên quan.
  • Nộp Tại Cơ Quan Thuế: Nộp hồ sơ và số tiền lệ phí trước bạ tại Chi cục Thuế huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh, thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương.
  • Lựa Chọn Cách Thức Nộp: Có thể lựa chọn nộp lệ phí trước bạ qua mạng theo Công văn 3027/TCT-DNNCN ngày 29/7/2020 của Tổng cục Thuế để tiết kiệm thời gian.
  • Theo Dõi Trạng Thái Nộp: Theo dõi trạng thái xác nhận và xử lý của cơ quan thuế sau khi nộp qua mạng.

Lưu Ý Quan Trọng:

  • Chuyển Giao Cho Tổ Chức, Cá Nhân Ở Thành Phố Trực Thuộc Trung Ương: Trong trường hợp chủ tài sản đã kê khai và nộp lệ phí trước bạ đối với xe máy là 2%, sau đó chuyển giao cho tổ chức, cá nhân ở Thành phố trực thuộc Trung ương nộp lệ phí trước bạ theo mức 5%.
  • Lưu Trữ Hồ Sơ: Bảo quản hồ sơ nộp lệ phí trước bạ và các giấy tờ liên quan cho mục đích kiểm tra và minh bạch pháp lý trong tương lai.

3. Các câu hỏi thường gặp

1. Câu hỏi: Thông tin chính của Thông Tư 58 và tác động của nó đối với thủ tục sang tên xe máy là gì?

Trả lời: Thông Tư 58 quy định các quy trình và thủ tục cụ thể cho việc đăng ký, sang tên, và quản lý xe máy. Nó tác động đến cách chúng ta thực hiện thủ tục sang tên xe máy, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý hồ sơ đăng ký xe.

2. Câu hỏi: Làm thế nào để chuẩn bị hồ sơ và giấy tờ cần thiết khi muốn sang tên xe máy theo Thông Tư 58?

Trả lời: Để chuẩn bị hồ sơ, bạn cần có giấy tờ cá nhân (CMND, hộ khẩu) và các văn bản liên quan đến quyền sở hữu xe. Hãy kiểm tra kỹ các yêu cầu cụ thể trong Thông Tư 58 để đảm bảo hồ sơ đầy đủ và hợp lệ.

3. Câu hỏi: Thời gian giải quyết thủ tục sang tên xe máy theo Thông Tư 58 là bao lâu?

Trả lời: Thông Tư 58 quy định thời gian giải quyết thủ tục không quá 02 ngày làm việc, tính từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Điều này giúp đảm bảo quá trình sang tên xe diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.

4. Câu hỏi: Lệ phí và chi phí liên quan đến thủ tục sang tên xe máy là gì theo quy định của Thông Tư 58?

Trả lời: Lệ phí và chi phí thường bao gồm lệ phí sang tên, lệ phí cấp mới chứng nhận đăng ký và biển số xe. Người thực hiện thủ tục cần nắm rõ các khoản phí này để chuẩn bị tài chính cần thiết khi thực hiện thủ tục sang tên theo Thông Tư 58.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

087.790.7790