Hướng dẫn tự thay ắc quy xe máy

Bình ắc quy đóng vai trò không thể thiếu cho xe máy bởi nó giữ chức năng cung cấp điện cho các phần tử hoạt động. Tuy nhiên, sau một thời gian, ắc quy có thể bị suy giảm hoặc hỏng. Do đó, việc thay mới ắc quy cho xe máy sẽ giúp xe vận hành ổn định và giảm thiểu các nguy cơ không mong muốn khi sử dụng.

1. Bình ắc quy xe máy có vai trò quan trọng như thế nào?

Bình ắc quy là thành phần không thể thiếu trong hệ thống điện của một chiếc xe máy. Được xem như nguồn năng lượng phụ trợ, bình ắc quy giữ và phân phối năng lượng điện cho các thiết bị trên xe như đề, kèn và đèn. Một trong những chức năng quan trọng nhất của bình ắc quy là ổn định hóa điện áp, đảm bảo rằng các thiết bị sẽ hoạt động một cách mượt mà và hiệu quả.

Mặc dù có thể tái sạc, bình ắc quy cũng có tuổi thọ giới hạn. Khi bình ắc quy trở nên cũ kỹ hoặc không hiệu quả nữa, việc thay thế bằng một bình mới là lựa chọn tốt nhất để đảm bảo xe và các thiết bị điện trên xe hoạt động ổn định và hiệu quả hơn.

2. Phân loại bình ắc quy xe máy

Hiện nay, trên thị trường có hai loại bình ắc quy phổ biến được sử dụng cho xe máy, đó là bình ắc quy khô và ắc quy nước.

2.1. Bình ắc quy khô

Bình ắc quy khô được thiết kế với cấu trúc chứa khí, kết hợp với các linh kiện dẫn điện tốt. Do vậy, bình ắc quy khô có điện trở thấp hơn so với ắc quy nước. Một ưu điểm nổi bật của loại bình này là khả năng truyền điện mạnh mẽ, giúp cho động cơ khởi động nhanh và mượt mà. Một điểm đặc biệt là bình ắc quy khô có thể giữ nguyên năng lượng một cách hiệu quả trong một thời gian dài mà không cần phải tái nạp hoặc kích điện lại. Độ bền và tiện dụng của nó cũng là một lý do khiến nhiều người lựa chọn.

2.2. Bình ắc quy nước

Bình ắc quy nước sử dụng axit sunfuric pha loãng cùng với bản cực chì. Đây là dung dịch điện giải giúp cung cấp năng lượng cho bình ắc quy. Với điện áp chủ yếu là 12V, loại bình này thích hợp cho nhiều dòng xe máy. Bên trong bình, có sẵn 6 ngăn, mỗi ngăn tương đương với một ắc quy đơn lẻ.

Tuy nhiên, việc sử dụng liên tục sẽ dần làm cạn dần dung dịch axit sunfuric, cũng như ảnh hưởng đến bản chì bên trong, giới hạn tuổi thọ của bình.

So sánh giữa Bình ắc quy khô và Bình ắc quy nước:

Nội dung Bình ắc quy khô Bình ắc quy nước
Ưu điểm – Dòng điện nạp cao, truyền điện nhanh. – Giá thành rẻ, dòng điện có áp suất cao hơn ắc quy khô
– Không mất điện khi không sử dụng. – Có thể tháo rời sử dụng cho các mục đích khác.
– Trong quá trình sử dụng không cần bảo dưỡng và châm thêm nước đồng thời tuổi thọ trung bình lâu hơn. – Yếu dần trước khi hết điện
– Công nghệ mới nên không hát sinh khí ra ngoài, các bản cực chì không bị ăn mòn – Có khả năng phục hồi một phần điện khi để lâu.(giúp người lái xe có thể khởi động đến nơi thay bình)
Nhược điểm – Giá thành cao. – Cần bảo dưỡng, kiểm tra lượng nước thường xuyên.
– Đôi khi hết điện đột ngột. – Axit bốc hơi gây rỉ sét, khi sạc có mùi axit khó ngửi
– Tuổi thọ trung bình ngắn.

Khi lựa chọn bình ắc quy cho xe máy, người sử dụng cần xem xét đến nhu cầu và yêu cầu cụ thể của mình để đưa ra quyết định tốt nhất.

3. Khi nào cần thay ắc quy xe máy?

Ắc quy đóng một vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lượng điện cho các thiết bị trên xe máy như đèn, còi, và hệ thống khởi động. Mặc dù nó là một phần không thể thấy của xe, nhưng một bình ắc quy yếu kém có thể gây ra nhiều rắc rối cho người lái xe. Bởi vì nó nằm ở vị trí khá ẩn, nhiều chủ xe thường không nhận ra khi bình ắc quy của họ bắt đầu hỏng. Dưới đây là một số dấu hiệu bạn cần chú ý để biết khi nào cần thay bình ắc quy xe máy:

  • Xe khởi động khó, cần phải thử nhiều lần trước khi động cơ nổ. Thậm chí khi bình ắc quy chết thì sẽ không thể nổ máy xe được nữa
  • Tiếng còi xe yếu, không còn mạnh mẽ như trước.
  • Hệ thống đèn chiếu sáng hoặc xi-nhan yếu đi, đặc biệt khi sử dụng cùng lúc với còi.
  • Khi bạn nhấn nút khởi động và thấy đèn báo “N” (hoặc số 0) không sáng hoặc sáng rất yếu.

4. Thông số bình ắc quy của từng dòng xe

Khi bạn quyết định thay bình ắc quy, việc lựa chọn một loại phù hợp với xe của mình là rất quan trọng. Dưới đây là bảng thông số ắc quy cho một số dòng xe phổ biến trên thị trường:

Bảng thông số bình ắc quy xe Yamaha

  • Exciter 155: 113 x 70 x 85 mm, 12V, 3.5Ah
  • Exciter 150: 113 x 70 x 85 mm, 12V, 3.5Ah
  • Exciter 135: 113 x 70 x 105 mm, 12V, 3.5Ah
  • NVX: 113 x 70 x 120 mm, 12V, 6.3Ah
  • Grande: 113 x 70 x 105 mm, 12V, 4Ah
  • Janus: 113 x 70 x 105 mm, 12V, 4Ah
  • Acruzo: 113 x 70 x 85 mm, 12V, 3.5Ah
  • Latte: 113 x 70 x 85 mm, 12V, 3.5Ah
  • Freego: 113 x 70 x 105 mm, 12V, 4Ah
  • Sirius: 121 x 62 x 131 mm, 12V, 3.5Ah
  • Jupiter: 121 x 62 x 131 mm, 12V, 3.5Ah
  • FZ150I – FZS: 113 x 70 x 85 mm, 12V, 3.5Ah
  • R15: 113 x 70 x 85 mm, 12V, 3.5Ah
  • R3: 113 x 70 x 130 mm, 12V, 7Ah

Bảng thông số bình ắc quy xe Honda

  • Vario 125/150: 113 x 70 x 105 mm, 12V, 4Ah
  • Click Thái: 113 x 70 x 85 mm, 12V, 3.5Ah
  • SH Việt 125/150: 113 x 70 x 130 mm, 12V, 5Ah
  • SH Ý (SH nhập): 113 x 70 x 130 mm, 12V, 7Ah
  • SH300i: 150 x 87 x 110 mm, 12V, 11.2Ah
  • SH350i: 150 x 87 x 110 mm, 12V, 11.2Ah
  • SH Mode: 113 x 70 x 105 mm, 12V, 5Ah
  • PCX: 113 x 70 x 105 mm, 12V, 5Ah
  • AirBlade 110: 113 x 70 x 85 mm, 12V, 3.5Ah
  • AirBlade 125/150: 113 x 70 x 105 mm, 12V, 5Ah
  • Lead 110: 113 x 70 x 129, 12V, 7Ah
  • Lead 125: 113 x 70 x 105 mm, 12V, 5Ah
  • Vision: 113 x 70 x 105 mm, 12V, 3.5Ah
  • Winner 150, X: 113 x 70 x 105 mm, 12V, 4Ah
  • Future: 110 x 70 x 85 mm, 12V, 3.5Ah
  • Wave: 110 x 70 x 85 mm, 12V, 3.5Ah
  • Dream: 121 x 62 x 131 mm, 12V, 5Ah
  • Spacy: 150 x 87 x 105mm, 12V, 9Ah
  • Dylan: 113 x 70 x 130 mm, 12V, 7Ah
  • Sonic 150: 113 x 70 x 105 mm, 12V, 4Ah

Bảng thông số bình ắc quy xe Suzuki

  • Raider 150: 113 x 70 x 105 mm, 12V, 5Ah
  • Satria F150: 113 x 70 x 105 mm, 12V, 5Ah
  • Axelo: 113 x 70 x 85 mm, 12V, 3.5Ah
  • GSX -R150: 113 x 70 x 85 mm, 12V, 5Ah
  • GSX -S150: 113 x 70 x 85 mm, 12V, 5Ah

Bảng thông số bình ắc quy xe Vespa

  • Vespa LX: 150 x 87 x 105 mm, 12V, 9Ah
  • Vespa Sprint: 113 x 70 x 130 mm, 12V, 7Ah
  • Vespa Primavera: 113 x 70 x 130 mm, 12V, 7Ah

Bảng thông số bình ắc quy xe Piaggio

  • Liberty: 113 x 70 x 130 mm, 12V, 7Ah
  • Medley: 113 x 70 x 130 mm, 12V, 7Ah
  • Piaggio Zip: 151 x 88 x 94 mm, 12V, 7Ah

Bảng thông số bình ắc quy xe SYM

  • Attila Victoria: 151 x 88 x 105 mm, 12V, 7Ah
  • Attila Elizabeth: 151 x 88 x 105 mm, 12V, 7Ah

5. Thay bình ắc quy xe máy bao nhiêu tiền?

5.1. Giá thay bình ắc quy

Một trong những câu hỏi mà nhiều chủ xe máy thường quan tâm đó là: Thay bình ắc quy xe máy có mất nhiều tiền không? Thông thường, khi bạn quyết định thay bình ắc quy, chi phí sẽ bao gồm cả giá bình ắc quy và chi phí tiền công thay, thường dao động từ 10.000 đến 15.000đ.

Có một số yếu tố quyết định đến giá của bình ắc quy:

  • Dung lượng: Dung lượng của bình ắc quy dành cho xe máy thường nằm trong khoảng từ 4Ah đến 10Ah. Để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ, bạn nên chọn bình có dung lượng tương đương với ắc quy hiện tại của xe.
  • Điện áp: Đa số bình ắc quy cho xe máy thường có điện áp là 12V.
  • Loại bình ắc quy:
    • Ắc quy khô: Giá thường từ 250.000vnđ đến 400.000vnđ. Được biết đến với độ bền cao, không cần bảo dưỡng thường xuyên và tuổi thọ dài.
    • Ắc quy ướt: Giá phổ biến từ 200.000vnđ đến 300.000vnđ. Mặc dù có giá rẻ hơn, nhưng chúng cần được bảo dưỡng thường xuyên và tuổi thọ thường không cao.

5.2. Cách thay bình ắc quy giá rẻ

Nếu bạn muốn tiết kiệm chi phí khi thay bình ắc quy xe máy, có một số cách sau đây mà bạn có thể tham khảo:

  • Phục hồi và bổ sung axit cho bình cũ: Trong một số trường hợp, có thể tái sử dụng hoặc bổ sung axit cho bình ắc quy cũ mà không cần chi phí thay thế. Dưới đây là hướng dẫn thực hiện tại nhà:
  1. Kiểm tra tình trạng hiện tại của bình sử dụng đồng hồ điện tử.
  2. Thêm vào bình dung dịch tái tạo, chẳng hạn như nước cất hay axit sulfuric.
  3. Đợi khoảng vài phút để dung dịch tiếp xúc đều.
  4. Thực hiện xả điện từ bình thông qua một bóng đèn nhỏ.
  5. Tiến hành sạc lại bình theo quy trình tái tạo.
  6. Đo dung lượng bình. Nếu cần, tiếp tục bổ sung dung dịch.
  • Bán bình ắc quy cũ: Một phương án khác là bán bình ắc quy cũ để giảm chi phí. Bạn có thể liên hệ với các cửa hàng thanh lý thiết bị điện hoặc đưa trực tiếp đến tiệm sửa xe. Bình ắc quy cũ thường có giá từ 50.000đ đến 95.000đ, phụ thuộc vào thương hiệu và tình trạng.
  • Lựa chọn bình ắc quy giá hợp lý từ thương hiệu uy tín: Khi đối diện với quyết định mua bình ắc quy mới, việc lựa chọn một thương hiệu uy tín với giá cả phù hợp là quan trọng. Dù việc tái sử dụng bình cũ có thể giúp tiết kiệm, việc mua mới từ thương hiệu đáng tin cậy thường mang lại hiệu suất và độ bền tốt hơn.

Tổng kết, việc thay bình ắc quy cho xe máy có thể không quá tốn kém nếu bạn biết cách lựa chọn và tiết kiệm chi phí một cách hiệu quả.

6. FAQ Câu hỏi thường gặp

1. Câu hỏi: Làm thế nào để biết khi nào cần thay ắc quy xe máy?

Câu trả lời: Bạn nên kiểm tra ắc quy xe máy định kỳ, và nếu bạn gặp vấn đề như khả năng khởi động kém, ánh sáng yếu khi bật đèn hoặc tiếng động kì lạ khi vận hành động cơ, có thể đó là dấu hiệu cần thay ắc quy. Nếu ắc quy đã sử dụng hết tuổi thọ hoặc có dấu hiệu mòn, hãy cân nhắc thay mới.

2. Câu hỏi: Làm thế nào để chọn ắc quy phù hợp với xe máy của tôi?

Câu trả lời: Đầu tiên, xem trong hướng dẫn sử dụng của xe để biết dung lượng và loại ắc quy đúng. Nếu bạn muốn nâng cấp, bạn có thể cân nhắc đến ắc quy có dung lượng lớn hơn hoặc loại ắc quy chất lượng cao hơn. Đảm bảo chọn ắc quy có kích thước và trọng lượng phù hợp với xe của bạn.

3. Câu hỏi: Làm thế nào để thay ắc quy xe máy tại nhà một cách an toàn?

Câu trả lời: Trước hết, đảm bảo rằng động cơ đã tắt và xe đã tắt nguồn. Dùng kính bảo hộ và găng tay khi thao tác. Tháo ắc quy cũ bằng cách tháo dây nối âm trước, sau đó tháo dây nối dương. Lắp ắc quy mới bằng cách kết nối dây nối dương trước, sau đó dây nối âm. Lưu ý đảm bảo đảo chiều đúng và siết chặt ốc.

4. Câu hỏi: Bạn có thể tự kiểm tra và bảo dưỡng ắc quy xe máy như thế nào?

Câu trả lời: Đúng, bạn có thể tự kiểm tra ắc quy xe máy định kỳ bằng cách kiểm tra mức nước elektrolyte (đối với ắc quy cổ điển) hoặc kiểm tra mức nước dùng để đổ lại (đối với ắc quy khô). Nếu mức nước thấp, hãy thêm nước cất cho đủ mức. Đồng thời, kiểm tra kết nối dây nối có chật chội và không bị ẩm ướt. Nếu có vết nứt, rò rỉ, hoặc bề mặt ắc quy bong tróc, đó là dấu hiệu cần thay ắc quy mới.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

087.790.7790