Thủ tục sang tên xe máy quận Bình Thạnh

Khi nhắc đến thủ tục sang tên xe máy tại quận Bình Thạnh, không ít người chủ xe quan tâm và tìm kiếm thông tin để có cái nhìn rõ ràng về quy trình này. Việc chuyển nhượng quyền sở hữu xe không chỉ đảm bảo tính minh bạch và hợp pháp mà còn giúp tăng cường quản lý phương tiện giao thông trong địa bàn. Để giúp bạn hiểu rõ hơn về thủ tục sang tên xe máy tại quận Bình Thạnh, chúng ta sẽ khám phá chi tiết về nơi thực hiện quy trình này và những điều cơ bản cần lưu ý để đảm bảo mọi giao dịch diễn ra suôn sẻ và đúng quy định.

1. Sang tên xe máy là gì?

Sang tên xe máy là quá trình chuyển đổi quyền sở hữu của chiếc xe máy từ một người sang người khác. Thủ tục này nhằm cập nhật thông tin về chủ sở hữu trong giấy đăng ký xe, giấy chứng nhận đăng ký xe, và các văn bản liên quan khác, nhằm phản ánh chính xác người đang sở hữu và quản lý xe.

Quá trình sang tên xe máy thường đi kèm với việc thực hiện các thủ tục pháp lý và làm các giấy tờ cần thiết để chuyển quyền sở hữu. Điều này đảm bảo rằng mọi giao dịch mua bán hoặc chuyển nhượng xe đều được thực hiện đúng quy định pháp luật và giữ cho thông tin về xe máy là chính xác và hợp pháp.

2. Quy trình thực hiện thủ tục sang tên xe máy quận Bình Thạnh

2.1. Xác Lập Giấy Tờ Chuyển Quyền Sở Hữu Xe:

Theo quy định của Thông tư 58/2020/TT-BCA, khoản 2, điều 8, việc xác lập giấy tờ chuyển quyền sở hữu xe yêu cầu các tài liệu sau đây:

a. Hợp Đồng Chuyển Nhượng Xe Máy:

  • Trong trường hợp giao dịch mua bán giữa hai cá nhân, hợp đồng chuyển nhượng xe máy là tài liệu cơ bản.
  • Hợp đồng này phải được công chứng tại văn phòng công chứng hoặc chứng thực chữ ký tại Ủy ban nhân dân các cấp, theo quy định của Công văn số 3956/BTP-HTQTCT của Bộ Tư Pháp, ngày 18/09/2014.
  • Điều này nhằm đảm bảo tính pháp lý của giao dịch và yêu cầu chứng thực chữ ký để xác nhận sự đồng thuận của cả hai bên.

b. Hóa Đơn, Chứng Từ Tài Chính:

  • Đối với trường hợp người bán là tổ chức, như doanh nghiệp, Giấy tờ chuyển quyền sở hữu xe còn bao gồm hóa đơn hoặc chứng từ tài chính.
  • Những tài liệu này là minh chứng về quá trình thanh toán và giao dich tài chính giữa bên mua và bên bán.

2.2. Nộp Lệ Phí Trước Bạ khi Sang Tên Xe Máy:

a. Điều Kiện Đăng Ký và Gắn Biển Số: Theo quy định của Nghị định 10/2022/NĐ-CP, xe máy, khi đăng ký và gắn biển số, là đối tượng phải nộp lệ phí trước bạ.

b. Lệ Phí Trước Bạ: Theo Điều 6 của Nghị định trên, lệ phí trước bạ được tính bằng công thức:

Lệ phí trước bạ = Giá tính lệ phí trước bạ x mức thu lệ phí trước bạ

(1) Giá Tính Lệ Phí Trước Bạ: Theo quy định của Điều 7, Nghị định 10/2022/NĐ-CP và Điều 3, Thông tư 13/2022/TT-BTC, với xe đã qua sử dụng, giá tính lệ phí trước bạ được tính dựa trên giá trị còn lại của xe máy theo thời gian sử dụng, theo công thức:

Giá trị còn lại = Giá trị xe máy mới theo Bảng giá tính lệ phí trước bạ x tỷ lệ phần trăm chất lượng còn lại của tài sản

Tỷ lệ phần trăm chất lượng còn lại của tài sản được xác định theo thời gian đã sử dụng.

(2) Mức Thu Lệ Phí Trước Bạ: Theo Điều 4, Thông tư 13/2022/TT-BTC, mức thu lệ phí trước bạ có các quy định cụ thể:

  • 1% nếu người bán đã kê khai, nộp lệ phí trước bạ theo mức thu 5%.
  • 2% nếu người bán đã kê khai, nộp lệ phí trước bạ, đối với xe máy.
  • 5% đối với người mua ở các thành phố trực thuộc Trung ương, thành phố thuộc tỉnh, và thị xã nơi Ủy ban nhân dân tỉnh đóng trụ sở.

c. Hồ Sơ: Theo Mục 12.2.a.3 Phụ Lục I Nghị định 126/2020/NĐ-CP, hồ sơ nộp lệ phí trước bạ bao gồm:

  • Tờ khai lệ phí trước bạ.
  • Bản sao hợp đồng chuyển nhượng xe máy.
  • Bản sao giấy chứng nhận đăng ký xe.

d. Thời Hạn Thanh Toán Lệ Phí Trước Bạ: Theo Điều 18, Nghị định 126/2020/NĐ-CP, thời hạn thanh toán lệ phí trước bạ chậm nhất là 30 ngày, tính từ ngày cơ quan thuế ban hành thông báo nộp lệ phí trước bạ, trừ trường hợp được ghi nợ lệ phí trước bạ.

e. Nơi Giải Quyết Thủ Tục và Nhận Lệ Phí Trước Bạ: Theo Điều 11, Nghị định 126/2020/NĐ-CP, việc nộp lệ phí trước bạ thực hiện tại cơ quan thuế nơi đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng hoặc địa điểm do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định.

2.3. Nộp Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Xe và Biển Số Xe:

a. Người Thực Hiện Thủ Tục: Theo điểm a, khoản 2, điều 10 của Thông tư 58/2020/TT-BCA, người thực hiện thủ tục nộp giấy chứng nhận đăng ký xe và biển số xe là người bán xe máy, cá nhân, hoặc tổ chức dịch vụ được ủy quyền.

b. Trường Hợp Miễn Trừ Thực Hiện Thủ Tục: Theo điểm b, khoản 3, điều 6 của Thông tư trên, nếu người mua thực hiện thủ tục sang tên ngay, thì không cần phải thực hiện thủ tục thu hồi giấy chứng nhận đăng ký xe.

c. Giấy Tờ Cần Nộp Lại Cho Cơ Quan Nhà Nước: Khoản 3, điều 6 của Thông tư 58/2020/TT-BCA quy định rõ:

  • Trong trường hợp sang tên cho người mua ở nơi khác tỉnh: Giấy chứng nhận đăng ký xe và biển số xe.
  • Trong trường hợp sang tên cho người mua cùng tỉnh: Chỉ cần Giấy chứng nhận đăng ký xe.

d. Hồ Sơ: Khoản 3, điều 6 của Thông tư quy định hồ sơ bao gồm:

  • Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân/Hộ chiếu nếu chủ xe là cá nhân.
  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc các giấy tờ khác xác nhận thành lập tại Việt Nam nếu chủ xe là tổ chức.
  • Giấy chứng nhận đăng ký xe.
  • Biển số xe (trong trường hợp sang tên khác tỉnh).
  • Giấy ủy quyền và chứng minh nhân dân/Căn cước công dân/Hộ chiếu của người được ủy quyền nếu ủy quyền cho tổ chức dịch vụ thực hiện thủ tục (nếu có).

e. Thời Hạn Phải Làm Thủ Tục: Theo khoản 3, điều 6 của Thông tư, thủ tục phải được hoàn thành trong vòng 7 ngày kể từ ngày làm giấy tờ chuyển quyền sở hữu xe cho tổ chức, cá nhân.

f. Cơ Quan Nhà Nước Thực Hiện Thủ Tục: Theo khoản 4, điều 3 của Thông tư, cơ quan nhà nước thực hiện thủ tục là cơ quan nhà nước tại nơi đã cấp đăng ký xe trước đó. Cụ thể:

  • Công an huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh đối với xe máy của cá nhân, tổ chức trong nước.
  • Phòng Cảnh sát giao thông, Phòng Cảnh sát giao thông đường bộ – đường sắt, Phòng Cảnh sát giao thông đường bộ Công an tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương đối với xe máy của cá nhân, tổ chức nước ngoài.

g. Lệ Phí Nhà Nước: Không có lệ phí nhà nước.

h. Kết Quả: Giấy chứng nhận thu hồi đăng ký xe và cấp biển số tạm thời theo điểm b, khoản 2, điều 10 của Thông tư 58/2020/TT-BCA.

2.4. Đăng Ký Xe, Biển Số Xe:

a. Người Thực Hiện Thủ Tục: Theo điểm c, khoản 2, điều 10 của Thông tư 58/2020/TT-BCA, người mua xe máy, hoặc cá nhân, tổ chức dịch vụ được ủy quyền để thực hiện thủ tục đăng ký xe và cấp biển số xe.

b. Hồ Sơ: Theo điểm c, khoản 2, điều 10 của Thông tư 58/2020/TT-BCA, hồ sơ bao gồm:

  • Giấy khai đăng ký xe.
  • Giấy tờ chuyển quyền sở hữu xe.
  • Giấy tờ đã nộp lệ phí trước bạ xe.
  • Giấy chứng nhận thu hồi đăng ký, biển số xe nếu sang tên khác tỉnh.
  • Giấy ủy quyền và chứng minh nhân dân/căn cước công dân/hộ chiếu của người được ủy quyền nếu ủy quyền cho tổ chức dịch vụ (nếu có).

c. Thời Hạn Phải Làm Thủ Tục: Theo khoản 4, điều 6 của Thông tư 58/2020/TT-BCA, trong thời hạn 30 ngày, kể từ ngày làm giấy tờ chuyển quyền sở hữu xe, người mua phải đến cơ quan đăng ký xe để thực hiện thủ tục cấp đăng ký và biển số.

d. Cơ Quan Nhà Nước Thực Hiện Thủ Tục: Theo khoản 4, điều 3 của Thông tư 58/2020/TT-BCA, cơ quan nhà nước thực hiện thủ tục là cơ quan nhà nước tại nơi người mua thường trú hoặc đặt trụ sở chính:

  • Công an huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh đối với xe máy của cá nhân, tổ chức trong nước.
  • Phòng Cảnh sát giao thông, Phòng Cảnh sát giao thông đường bộ – đường sắt, Phòng Cảnh sát giao thông đường bộ Công an tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương đối với xe máy của cá nhân, tổ chức nước ngoài.

e. Lệ Phí Nhà Nước: Lệ phí nhà nước tùy thuộc vào nơi đăng ký xe, biển số xe và được quy định theo Thông tư 229/2019/TT-BTC. Có ba khu vực chia làm:

  • Khu vực I: Thành phố Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh.
  • Khu vực II: Các thành phố trực thuộc Trung ương (trừ Hà Nội và Hồ Chí Minh), thành phố trực thuộc tỉnh, và các thị xã.
  • Khu vực III: Các khu vực khác ngoài khu vực I và II.

Mức lệ phí đăng ký, cấp biển phương tiện giao thông được quy định theo bảng giá theo đơn vị triệu đồng và khu vực.

f. Kết Quả: Giấy chứng nhận đăng ký xe và biển số xe mới sẽ được cấp theo quy định tại điểm f, khoản 2, điều 10 của Thông tư 58/2020/TT-BCA.

3. Người thực hiện thủ tục sang tên xe máy quận Bình Thạnh

Theo điểm a và c, khoản 2, điều 10 của Thông tư 58/2020/TT-BCA, người thực hiện thủ tục sang tên xe máy bao gồm:

  • Người Bán Xe Máy Hoặc Cá Nhân, Tổ Chức Dịch Vụ Được Ủy Quyền: Người bán có thể là cá nhân hay tổ chức dịch vụ được ủy quyền thực hiện các thủ tục liên quan đến việc chuyển nhượng quyền sở hữu xe máy.
  • Người Mua Xe Máy Hoặc Cá Nhân, Tổ Chức Dịch Vụ Được Ủy Quyền: Người mua cũng có thể là cá nhân, tổ chức dịch vụ được ủy quyền để thực hiện các bước cần thiết để chuyển quyền sở hữu xe máy.

Cả người bán và người mua đều có thể là công dân Việt Nam, công dân nước ngoài cư trú hợp pháp tại Việt Nam hoặc tổ chức được thành lập hợp pháp theo quy định của pháp luật Việt Nam.

4. Các câu hỏi thường gặp

Q1: Tôi muốn sang tên xe máy ở Quận Bình Thạnh. Các bước chính là gì và tôi cần chuẩn bị những giấy tờ gì?

A1: Để sang tên xe máy ở Quận Bình Thạnh, bạn cần thực hiện các bước sau đây:

  • Đầu tiên, chuẩn bị giấy tờ như chứng minh nhân dân, giấy chứng nhận đăng ký xe, và giấy tờ chứng minh quyền sở hữu.
  • Tiếp theo, điền đơn đăng ký chuyển quyền sở hữu xe và mang theo giấy ủy quyền nếu cần thiết.
  • Gặp cơ quan đăng ký xe ở Quận Bình Thạnh để nộp hồ sơ và thanh toán lệ phí trước bạ.
  • Sau khi hoàn tất thủ tục, bạn sẽ nhận được giấy chứng nhận đăng ký xe mới.

Q2: Thời gian hoàn thành thủ tục sang tên xe ở Quận Bình Thạnh là bao lâu?

A2: Thường, thủ tục sang tên xe máy ở Quận Bình Thạnh mất khoảng 7 ngày làm việc. Điều này có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng hồ sơ và yêu cầu cụ thể của từng trường hợp.

Q3: Lệ phí sang tên xe máy ở Quận Bình Thạnh như thế nào?

A3: Lệ phí sang tên xe máy ở Quận Bình Thạnh được tính dựa trên giá trị còn lại của xe máy và được quy định bởi các quy định của Thông tư liên quan. Bạn có thể tham khảo bảng giá và mức thu lệ phí trước bạ để đánh giá chi phí cụ thể.

Q4: Tôi có thể làm thủ tục sang tên xe máy mà không cần đến cơ quan đăng ký xe ở Quận Bình Thạnh không?

A4: Theo quy định, thủ tục sang tên xe máy ở Quận Bình Thạnh đòi hỏi bạn phải đến cơ quan đăng ký xe để nộp hồ sơ và hoàn tất các thủ tục. Tuy nhiên, bạn có thể ủy quyền cho cá nhân hoặc tổ chức dịch vụ để thực hiện thủ tục này nếu cần.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

087.790.7790