Mẫu giấy ủy quyền rút hồ sơ gốc xe máy

Mẫu giấy ủy quyền rút hồ sơ gốc xe máy không chỉ là văn bản pháp lý quan trọng mà còn giúp định rõ quyền lợi và trách nhiệm của cả hai bên trong quá trình này. Điều này trở nên đặc biệt quan trọng khi chủ xe không thể hoặc không muốn tự mình thực hiện thủ tục rút hồ sơ. Trong bối cảnh sự biến động liên tục trong các quy định về giao thông và hành chính, sử dụng mẫu giấy ủy quyền đúng cách là chìa khóa để đảm bảo tính hợp lệ và thuận lợi của quá trình rút hồ sơ gốc xe máy. Hãy cùng tìm hiểu về các điều cần biết và những thông tin quan trọng khi sử dụng mẫu giấy ủy quyền trong thủ tục này.

1. Khái Niệm về Hợp Đồng Ủy Quyền

Hợp đồng ủy quyền là thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền. Thù lao chỉ phải trả nếu có thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật.

Hợp đồng ủy quyền rút hồ sơ ô tô, xe máy là sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên được ủy quyền thực hiện việc rút giấy tờ xe gốc. Thù lao có thể được trả hoặc không tùy thuộc vào thỏa thuận của hai bên hoặc quy định của pháp luật.

2. Mẫu giấy ủy quyền rút hồ sơ gốc xe máy:

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

—————-

HỢP ĐỒNG ỦY QUYỀN

Bên ủy quyền (sau đây gọi là Bên A):

Ông (Bà): …………………………… Sinh ngày: ………………………………………………

Chứng minh nhân dân số: ……………….. cấp ngày ……………….tại ………………..

Hộ khẩu thường trú: …………………………………………………………………

Cùng vợ là bà: ): ……………………………. Sinh ngày: …………………………………….

Chứng minh nhân dân số: ………………… cấp ngày ………………tại ………………

Hộ khẩu thường trú: …………………………………………………………………

Bên được ủy quyền (sau đây gọi là Bên B):

Ông (Bà): ……………………………….. Sinh ngày: ……………………………………………..

Chứng minh nhân dân số: ……………….. cấp ngày ………………….tại ………………..

Hộ khẩu thường trú: ………………………………………………………………………

Nay hai bên đồng ý việc giao kết hợp đồng ủy quyền với các thỏa thuận sau đây:

ĐIỀU 1: PHẠM VI ỦY QUYỀN

Bên A ủy quyền cho bên B thực hiện việc rút hồ sơ gốc của chiếc xe có đặc điểm sau đây:

1. Đặc điểm xe:

Biển số: ………………………..;

Nhãn hiệu:…………………………….. ;

Dung tích xi lanh:………………………..;

Loại xe: ………………………………. ;

Màu sơn:………………………………………….;

Số máy:………………………………….. ;

Số khung:……………………………….;

Các đặc điểm khác: ……………………….(nếu có)

2. Giấy đăng ký xe số:………………….. do ……… cấp ngày ……………

ĐIỀU 2: THỜI HẠN ỦY QUYỀN

Kể từ thời điểm hai bên ký kết hợp đồng đến thời thực hiện xong công việc được ủy quyền.

ĐIỀU 3: NGHĨA VỤ CỦA BÊN A

a. Cung cấp thông tin, tài liệu và phương tiện cần thiết để bên B thực hiện công việc;

b. Chịu trách nhiệm về cam kết do bên B thực hiện trong phạm vi ủy quyền;

ĐIỀU 4: NGHĨA VỤ VÀ QUYỀN CỦA BÊN

a. Thực hiện công việc ủy quyền theo ủy quyền và báo cho bên A về việc thực hiện công việc đó;

b. Báo cho người thứ ba trong quan hệ thực hiện ủy quyền về thời hạn, phạm vi ủy quyền và việc sửa đổi, bổ sung phạm vi ủy quyền;

c. Bảo quản, giữ gìn tài liệu và phương tiện được giao để thực hiện việc ủy quyền;

d. Giữ bí mật thông tin mà mình biết được trong khi thực hiện ủy quyền;

đ. Giao lại cho bên A tài sản đã nhận và những lợi ích thu được trong khi thực hiện ủy quyền theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật;

e. Bồi thường thiệt hại do vi phạm các nghĩa vụ đã thỏa thuận trong hợp đồng;

ĐIỀU 5: CAM ĐOAN CỦA CÁC BÊN

Bên A và bên B chịu trách nhiệm trước pháp luật về những lời cam đoan sau đây:

1. Việc giao kết Hợp đồng này hoàn toàn tự nguyện, không bị lừa dối hoặc ép buộc

2. Thực hiện đúng và đầy đủ tất cả các thỏa thuận đã ghi trong Hợp đồng này.

3. Các cam đoan khác….

ĐIỀU 6: ĐIỀU KHOẢN CUỐI CÙNG

1. Hai bên công nhận đã hiểu rõ quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của mình, ý nghĩa và hậu quả pháp lý của việc giao kết Hợp đồng này.

2. Hai bên đã tự đọc Hợp đồng, đã hiểu và đồng ý tất cả các điều khoản ghi trong Hợp đồng và ký vào Hợp đồng này trước sự có mặt của Công chứng viên.

3. Hợp đồng này có hiệu lực từ thời điểm các bên ký kết vào hợp đồng này;

Bên A  Bên B
(ký, điểm chỉ và ghi rõ họ tên) (ký, điểm chỉ và ghi rõ họ tên)

3. Người Được Ủy Quyền và Quy Trình Rút Hồ Sơ Gốc

Theo Điều 9 của Thông tư 58/2020/TT-BCA, người được ủy quyền cần xuất trình các giấy tờ như:

  • Chủ xe là người Việt Nam: Chứng minh nhân dân, thẻ Căn cước công dân, hoặc Sổ hộ khẩu.
  • Chủ xe là người Việt Nam định cư ở nước ngoài: Sổ tạm trú, Sổ hộ khẩu, Hộ chiếu hoặc giấy tờ khác có giá trị thay Hộ chiếu.
  • Chủ xe là người nước ngoài: Giấy giới thiệu của Cục Lễ tân Nhà nước hoặc Sở Ngoại vụ, Chứng minh thư ngoại giao hoặc Chứng minh thư công vụ.
  • Đối với Cá Nhân và Cơ Quan:

a) Tổ chức, cá nhân bán, điều chuyển, cho, tặng, phân bổ hoặc thừa kế xe: Khai báo và nộp giấy chứng nhận đăng ký, biển số xe.

b) Cán bộ, chiến sĩ đăng ký xe: Thu hồi đăng ký, biển số xe và cấp biển số tạm thời.

c) Tổ chức, cá nhân mua, được điều chuyển, cho, tặng, phân bổ hoặc được thừa kế: Nộp giấy tờ theo quy định và xuất trình giấy tờ của chủ xe.

Người được ủy quyền cần xuất trình thẻ Căn cước công dân hoặc Chứng minh nhân dân, Chứng minh ngoại giao, Chứng minh thư công vụ (còn giá trị sử dụng).

4. Trình Tự và Thủ Tục Rút Hồ Sơ Gốc

4.1. Thủ Tục Thực Hiện Rút Hồ Sơ Gốc

Thủ tục rút hồ sơ gốc được quy định tại Điều 10 Thông tư 58/2020/TT-BCA, bao gồm:

Bước 1: Tổ chức, cá nhân mua, cho, tặng, phân bổ hoặc thừa kế xe khai báo và nộp giấy chứng nhận đăng ký, biển số xe.

Bước 2: Cán bộ, chiến sĩ đăng ký xe thu hồi đăng ký, biển số xe và cấp biển số tạm thời.

Bước 3: Tổ chức, cá nhân nhận chuyển nhượng liên hệ với cơ quan đăng ký xe nơi cư trú, nộp giấy tờ và xuất trình giấy tờ của chủ xe theo quy định.

Bước 4: Cơ quan chức năng kiểm tra và ký xác nhận hồ sơ, cấp giấy biên nhận và hẹn ngày lấy hồ sơ gốc.

Bước 5: Sau 2 ngày, người yêu cầu lấy hồ sơ gốc và biển số xe tạm thời từ cơ quan chức năng.

4.2. Trình Tự Rút Hồ Sơ Gốc của Xe Máy

Để rút hồ sơ gốc, người được ủy quyền cần thực hiện các bước sau:

  • Lập hợp đồng mua bán và có công chứng.
  • Nộp hồ sơ và xuất trình giấy tờ tùy thân tại cơ quan đăng ký xe.
  • Cơ quan chức năng kiểm tra và ký xác nhận hồ sơ.
  • Nhận giấy biên nhận và hẹn ngày lấy hồ sơ gốc.
  • Lấy hồ sơ gốc và biển số xe tạm thời sau 2 ngày.

Giấy Tờ Cần Thiết Cho Thủ Tục Rút Hồ Sơ bao gồm:

  • Hai giấy khai sang tên, di chuyển xe.
  • Giấy chứng nhận đăng ký xe và biển số xe.
  • Giấy tờ mua xe.
  • Đăng ký đăng kiểm xe.
  • Giấy tờ tùy thân như Sổ hộ khẩu, Chứng minh nhân dân.

Nơi nộp hồ sơ là cơ quan công an đã đăng ký xe trước đó, theo đúng quy định của pháp luật.

5. FAQ Câu hỏi thường gặp

1. Câu hỏi: Tôi cần mẫu giấy ủy quyền nào để rút hồ sơ gốc xe máy?

Câu trả lời: Bạn cần sử dụng mẫu giấy ủy quyền rút hồ sơ gốc xe máy được chính thức cung cấp bởi cơ quan đăng ký xe hoặc tùy thuộc vào quy định của địa phương. Bạn có thể liên hệ trực tiếp với cơ quan đó hoặc tìm kiếm mẫu trên trang web của họ.

2. Câu hỏi: Các thông tin cần điền vào mẫu giấy ủy quyền như thế nào?

Câu trả lời: Mẫu giấy ủy quyền thường yêu cầu điền đầy đủ thông tin về người ủy quyền và người được ủy quyền, thông tin về xe máy, và một số thông tin khác như chữ ký và ngày tháng.

3. Câu hỏi: Cần những giấy tờ gì kèm theo mẫu giấy ủy quyền rút hồ sơ xe máy?

Câu trả lời: Khi sử dụng mẫu giấy ủy quyền, bạn cần kèm theo giấy chứng minh nhân dân hoặc các giấy tờ tùy thân của cả người ủy quyền và người được ủy quyền. Cũng cần có giấy đăng ký xe máy và các giấy tờ liên quan.

4. Câu hỏi: Làm thế nào để xác nhận và đăng ký mẫu giấy ủy quyền?

Câu trả lời: Sau khi điền đầy đủ thông tin, mẫu giấy ủy quyền cần được ký và chứng thực bởi cơ quan có thẩm quyền hoặc địa phương có hiệu lực. Sau đó, nó được nộp tại cơ quan đăng ký xe cùng với các giấy tờ liên quan để tiến hành thủ tục rút hồ sơ gốc xe máy.

Qua quy trình trên, việc rút hồ sơ gốc ô tô, xe máy sẽ được thực hiện đúng quy định của pháp luật, đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của cả bên mua và bên chuyển nhượng.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

087.790.7790