Ký hiệu tải trọng xe: Tìm hiểu chi tiết ý nghĩa (Mới 2023)

Trong thế giới của ngành công nghiệp vận tải, ký hiệu tải trọng xe là một phần quan trọng giúp xác định khả năng chịu tải của phương tiện di chuyển. Những con số và ký hiệu này không chỉ là thông tin vô cùng quan trọng cho người lái và quản lý vận tải mà còn đóng vai trò quyết định đối với việc tuân thủ quy định giao thông và an toàn. Trên mỗi chiếc xe, ký hiệu tải trọng không chỉ là một dãy số, mà còn chứa đựng nhiều thông tin hữu ích về khả năng chở hàng, loại hình vận tải và quy định pháp lý. Bài viết này sẽ đưa ra cái nhìn tổng quan về ý nghĩa và giá trị của ký hiệu tải trọng xe, giúp những người tham gia giao thông hiểu rõ hơn về khái niệm này trong ngữ cảnh của vận tải hiện đại.

 

Quy Định Về Tải Trọng Xe Tải: Một Cái Nhìn Tổng Quan

Phân Loại và Quy Định Tải Trọng Xe Tải

Trong ngành vận tải, xe tải được chia thành hai loại chính dựa trên cấu trúc thân xe: thân liền và thân rời. Xe tải thân liền bao gồm các dạng xe tải thùng thông thường, còn xe tải thân rời chủ yếu là các loại xe được gắn Sơmi rơ mooc.

Cách Tính Tải Trọng cho Xe Thân Liền

Tải trọng của xe tải thân liền được xác định dựa trên số lượng trục xe:

  • Xe có tổng cộng 2 trục: Trọng lượng tối đa của xe không vượt quá 16 tấn.
  • Xe có tổng cộng 3 trục: Trọng lượng tối đa của xe không vượt quá 24 tấn.
  • Xe có tổng cộng 4 trục: Trọng lượng tối đa của xe không vượt quá 30 tấn.
  • Xe có tổng cộng 5 trục: Trọng lượng tối đa của xe không vượt quá 34 tấn.

Cách Tính Tải Trọng cho Xe Đầu Kéo, Container và Xe Rơ Moóc

Trong trường hợp của các xe đầu kéo, xe chở container và xe rơ moóc, cách tính tải trọng lại khác biệt:

  • Xe có tổng cộng 3 trục: Trọng lượng tối đa của xe không vượt quá 26 tấn.
  • Xe có tổng cộng 4 trục: Trọng lượng tối đa của xe không vượt quá 34 tấn.
  • Xe có tổng số trục từ 5 trục trở lên: Trọng lượng tối đa của xe không vượt quá 40 tấn.

Ví Dụ Và Điều Chỉnh Tải Trọng

Một ví dụ cụ thể là đối với xe tải 9 tấn 2 chân (2 trục), tải trọng toàn bộ xe được quy định không được vượt quá 16 tấn. Điều này bao gồm cả trọng lượng của xe và hàng hóa. Trong trường hợp cần điều chỉnh tải trọng, các nhà sản xuất và thiết kế xe tải cần phải cân nhắc đến khối lượng bản thân của xe và kích thước thùng hàng, để đảm bảo tải trọng phù hợp với quy định. Ngoài ra, kích thước thùng hàng cũng là một trong những thông số kỹ thuật quan trọng được các nhà thiết kế xe ô tô tải chú trọng hiện nay.

Các Thông Số Trên Giấy Tờ Liên Quan Đến Xe Tải

Khi mua xe tải, khách hàng sẽ nhận được một bộ hồ sơ từ nhà cung cấp, bao gồm hóa đơn GTGT và hai loại giấy tờ quan trọng: phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng và giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.

Phiếu Kiểm Tra Chất Lượng Xuất Xưởng

Phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng cung cấp thông tin cơ bản về chiếc xe, bao gồm:

  1. Sản phẩm: Đây là tên hoặc mô tả cụ thể của chiếc xe.
  2. Nhãn hiệu: Tên thương hiệu của xe.
  3. Số loại: Mã số đặc trưng cho loại xe.
  4. Màu sơn: Mô tả về màu sắc của xe.
  5. Nơi sản xuất: Địa chỉ cụ thể nơi xe được sản xuất.
  6. Số khung, số động cơ: Các số seri đặc trưng cho từng chiếc xe.
  7. Thể tích làm việc: Dung tích của động cơ.
  8. Khối lượng bản thân: Trọng lượng riêng của xe không bao gồm hành khách hay hàng hóa.
  9. Khối lượng hàng chuyên chở cho phép tham gia giao thông: Trọng lượng tối đa của hàng hóa mà xe có thể chở.
  10. Số người cho phép chở: Số lượng hành khách tối đa được phép.

Giấy Chứng Nhận An Toàn Kỹ Thuật và Bảo Vệ Môi Trường

Giấy chứng nhận này cung cấp thông tin chi tiết hơn về khía cạnh kỹ thuật và môi trường của xe, bao gồm:

  1. Loại xe, nhãn hiệu, số loại: Tương tự như trên phiếu kiểm tra chất lượng.
  2. Khối lượng bản thân (phân bố theo trục): Chi tiết trọng lượng xe theo từng trục.
  3. Số người cho phép chở kể cả người lái: Tổng số người được phép chở.
  4. Khối lượng hàng hóa chuyên chở theo thiết kế: Trọng lượng hàng hóa dự kiến theo thiết kế xe.
  5. Khối lượng hàng hóa chuyên chở cho phép tham gia giao thông: Trọng lượng hàng hóa tối đa cho phép.
  6. Khối lượng toàn bộ theo thiết kế: Tổng trọng lượng xe và hàng hóa theo thiết kế.
  7. Khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông: Tổng trọng lượng xe và hàng hóa tối đa cho phép.
  8. Kích thước xe (Dài x Rộng x Cao): Kích thước tổng thể của xe.
  9. Khoảng cách trục: Khoảng cách giữa các trục xe.
  10. Công thức bánh xe: Cấu trúc và bố trí bánh xe.
  11. Kiểu động cơ: Loại động cơ được sử dụng.
  12. Thể tích làm việc: Dung tích động cơ.
  13. Công suất lớn nhất/tốc độ quay: Công suất tối đa và tốc độ quay động cơ.
  14. Loại nhiên liệu: Loại nhiên liệu xe sử dụng.
  15. Cỡ lốp: Kích thước lốp xe.
  16. Tên địa chỉ, cơ sở sản xuất: Thông tin nhà sản xuất.
  17. Kích thước bao ngoài: Kích thước tổng thể bên ngoài.
  18. Kích thước lòng thùng hàng: Kích thước bên trong thùng chứa hàng.

Như vậy, giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường cung cấp thông tin chi tiết và sâu sắc hơn về các khía cạnh kỹ thuật và môi trường của xe. Đối với người lựa chọn xe, hãy chú trọng vào các thông số được bôi đậm màu đỏ trong danh sách trên để đảm bảo chọn được xe phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.

Hiểu Rõ Thông Số Ghi Trên Cửa Xe Tải

Ý Nghĩa Của Các Thông Số Ghi Trên Cửa Xe Tải

Khi bạn quan tâm đến việc mua xe tải, có một điều quan trọng cần lưu ý là cách nhận biết tải trọng của xe. Bạn có thể dễ dàng xác định điều này bằng cách đọc thông số kỹ thuật ghi trên cánh cửa xe tải. Điều này cũng liên quan đến việc nhận biết số lượng trục xe (hay còn gọi là cách nhận biết xe tải mấy chân) dựa vào bảng tải trọng mà chúng tôi sẽ trình bày sau đây. Đây là thông tin hữu ích cho cả những người mới mua xe tải cũ lẫn những người đã có kinh nghiệm, giúp họ hiểu rõ hơn về tải trọng xe thông qua biển tải trọng (logo trọng tải xe) được quy định bởi luật pháp và niêm yết rõ ràng.

Quy Định Về Thông Tin Phải Niêm Yết Trên Xe Tải

Theo Thông tư 63/2014/TT-BGTVT và phụ lục 26, xe ô tô tải chở hàng hóa phải niêm yết những thông tin cụ thể sau đây trên xe:

  • Tên Đơn Vị Vận Tải: Được viết in hoa và dễ đọc.
  • Số Điện Thoại: Cung cấp thông tin liên lạc cần thiết.
  • Khối Lượng Hàng Hóa Chuyên Chở Cho Phép Tham Gia Giao Thông (tấn): Cho biết khối lượng tối đa hàng hóa mà xe có thể chuyên chở.
  • Khối Lượng Bản Thân Xe (tấn): Trọng lượng của chính chiếc xe không kể hàng hóa.
  • Khối Lượng Toàn Bộ Cho Phép Tham Gia Giao Thông (tấn): Tổng trọng lượng của xe cùng hàng hóa cho phép.

Nếu xe không niêm yết hoặc niêm yết không chính xác các thông tin này, xe sẽ phải đối mặt với hình thức xử phạt theo quy định của pháp luật.

Hậu Quả Khi Không Niêm Yết Thông Tin Đúng Quy Định

Theo Nghị định 46/2016/NĐ-CP, Điều 28, khoản 2, điểm b và c, mức phạt dành cho các hành vi vi phạm như sau:

  • Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng đối với cá nhân, từ 2.000.000 đồng đến 4.000.000 đồng đối với tổ chức, nếu không niêm yết hoặc niêm yết không chính xác, đầy đủ các thông tin theo quy định trên cánh cửa xe.

Tầm Quan Trọng Của Thông Số Trên Cửa Xe Tải

Thông số ghi trên cửa xe tải không chỉ thể hiện tải trọng và tổng tải trọng, mà còn bao gồm số người cho phép chở, số điện thoại, địa chỉ, v.v. Nhân viên tại các trạm thu phí sẽ dựa vào thông số này để xác định mức phí phải trả khi xe qua trạm. Thông thường, thông số này được sắp xếp theo thứ tự: khối lượng bản thân, khối lượng hàng hóa cho phép chở, và tổng tải trọng.

Khi mua xe ô tô tải mới, nhà cung cấp sẽ hỗ trợ bạn trong việc đăng ký, đăng kiểm cho xe và đảm bảo xe tải lưu thông hợp pháp trên đường, tránh những lỗi vi phạm pháp luật.

Với những thông tin chi tiết này, bất kỳ ai có nhu cầu mua xe tải, dù là xe mới hay xe cũ, đều có thể áp dụng kiến thức trên để đưa ra quyết định mua xe phù hợp và tuân thủ đúng các quy định pháp luật.

FAQ Câu hỏi thường gặp

  1. Câu hỏi: Ký hiệu tải trọng xe là gì và nó có ý nghĩa gì?
    • Trả lời: Ký hiệu tải trọng xe là một biểu đồ hoặc nhãn trên xe ô tô, thường ở cửa sổ lái, hiển thị trọng lượng tối đa mà xe có thể chịu được. Ý nghĩa của nó là để đảm bảo rằng bạn không vượt quá trọng lượng tải trọng an toàn của xe.
  2. Câu hỏi: Làm thế nào để đọc và hiểu ký hiệu tải trọng xe?
    • Trả lời: Ký hiệu tải trọng thường chứa thông tin về trọng lượng tối đa cho cả trục trước và sau. Đọc số liệu được hiển thị và đảm bảo rằng tổng trọng lượng của xe và hàng hóa không vượt quá giới hạn được xác định.
  3. Câu hỏi: Có ý nghĩa gì nếu tôi vượt quá tải trọng được quy định?
    • Trả lời: Vượt quá tải trọng được quy định có thể dẫn đến những vấn đề an toàn và pháp lý. Điều này có thể gây hư hại cho xe, làm giảm hiệu suất phanh, và tăng nguy cơ tai nạn. Ngoài ra, bạn có thể bị xử phạt theo quy định của cơ quan chức năng.
  4. Câu hỏi: Làm thế nào để xác định tải trọng thực tế của xe và hàng hóa?
    • Trả lời: Để xác định tải trọng thực tế, bạn cần cân xe tại các trạm cân đặc biệt. Cân xe định kỳ giúp bạn biết được trọng lượng thực tế và điều chỉnh tải trọng khi cần thiết để tuân thủ quy định và đảm bảo an toàn.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

087.790.7790