Chi phí nuôi xe ô tô 1 tháng bao nhiêu? Có các chi phí nào?

Khi quyết định sở hữu một chiếc ô tô, không chỉ cần xem xét về giá mua mà còn phải tính toán chi phí chăm sóc và duy trì xe, điều này thường khiến nhiều người đau đầu. Dưới đây là một cái nhìn tổng quan về những khoản chi phí này, bao gồm cả chi phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ, và các loại bảo hiểm khác nhau.

1. Chi Phí Cố Định Cần Trả Để Nuôi Ô Tô

1.1 Chi Phí Đăng Kiểm

Đăng kiểm ô tô là quy trình kiểm tra chất lượng của xe, đảm bảo nó đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và môi trường. Tính đến từ ngày 22/3/2023, xe ô tô mới mua sẽ được miễn đăng kiểm lần đầu, theo quy định tại Thông tư 02/2023/TT-BGTVT sửa đổi Thông tư 16/2021. Đối với loại xe này, chu kỳ kiểm định lần đầu là 36 tháng.

Chi Phí Đăng Kiểm:

  • Biểu phí đăng kiểm: 240,000 đồng.
  • Phí cấp giấy chứng nhận đăng kiểm: 100,000 đồng.

Tổng cộng, chi phí đăng kiểm định kỳ là khoảng 340,000 đồng.

Còn đối với xe đã sử dụng, để đăng kiểm, chủ xe cần chi trả cho bảo dưỡng và sửa chữa xe để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn.

1.2. Phí Bảo Trì Đường Bộ

Phí đường bộ là khoản phí mà chủ xe ô tô phải nộp để hỗ trợ việc bảo trì và nâng cấp hạ tầng đường bộ. Đối với ô tô dưới 10 chỗ, mức phí đường bộ là 130,000 đồng/tháng.

1.3. Phí Bảo Hiểm Ô Tô

Các loại bảo hiểm xe ô to bắt buộc gồm những loại nào?

Phí Bảo Hiểm Ô Tô

1.3.1 Phí Bảo Hiểm Trách Nhiệm Dân Sự (TNDS)

Bảo hiểm TNDS là loại bảo hiểm bắt buộc, với giá cụ thể như sau:

  • Xe dưới 6 chỗ ngồi: 437,000 đồng/năm.
  • Xe từ 6 – 11 chỗ ngồi: 794,000 đồng/năm.
  • Xe dưới 6 chỗ ngồi kinh doanh vận tải: 756,000 đồng/năm.
  • Xe 6 chỗ ngồi kinh doanh vận tải: 929,000 đồng/năm.
  • Xe 7 chỗ ngồi kinh doanh vận tải: 1,080,000 đồng/năm.
  • Xe 8 chỗ ngồi kinh doanh vận tải: 1,253,000 đồng/năm.

1.3.2 Phí Bảo Hiểm Vật Chất

Bảo hiểm vật chất, còn được gọi là bảo hiểm thân vỏ, là loại bảo hiểm tự nguyện. Mức bảo hiểm thường dao động trong khoảng 1,5% giá trị xe. Đối với xe giá trị 500 triệu đồng, mức bảo hiểm này thường là 8-10 triệu đồng/năm.

2. Chi Phí Nuôi Ô Tô Linh Hoạt Trong 1 Tháng

Nuôi ô tô không chỉ bao gồm những chi phí cố định mà còn những khoản chi không cố định khác. Những khoản này đòi hỏi sự linh hoạt về tài chính, phụ thuộc vào cách sử dụng xe của mỗi người.

2.1. Phí Xăng/Dầu

Chi phí nhiên liệu là một biến số quan trọng, phụ thuộc vào loại xe và quãng đường di chuyển. Điều này có thể tăng lên nếu sử dụng xe nhiều hơn. Chẳng hạn, Honda City, đại diện cho dòng Sedan hạng D, có mức tiêu thụ nhiên liệu từ 4,73 – 7,29 lít/100 km. Với mỗi tháng di chuyển khoảng 2,000 km, chi phí xăng hàng tháng có thể nằm trong khoảng 2,6 triệu – 4,0 triệu (cập nhật giá xăng đến ngày 21/4/2022: 27,134 – 27,992 đồng/lít).

2.2 Phí Cầu Đường BOT

Khi đi qua các trạm thu phí BOT, chủ xe phải mua vé, giá vé phụ thuộc vào tuyến đường. Ở thành phố Hồ Chí Minh, có nhiều trạm thu phí như An Sương – An Lạc, cầu Phú Mỹ, Xa lộ Hà Nội, Phú Mỹ Hưng, và BOT Phú Hữu (chưa thu phí). Cụ thể, một số mức giá như sau:

  • Trạm thu BOT cầu Phú Mỹ: 15,000 đồng/lượt.
  • Trạm thu BOT Xa lộ Hà Nội: 25,000 đồng/lượt.
  • Trạm thu BOT An Sương – An Lạc: 15,000 đồng/lượt.

Với sự gia tăng của các trạm BOT, chi phí cầu đường ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong chi phí nuôi xe.

Chi phí và danh sách các trạm thu phí trên Quốc lộ 1A mới nhất 2021

Phí Cầu Đường BOT

2.3. Chi Phí Bảo Dưỡng và Sửa Chữa

Để đảm bảo xe vận hành mượt mà và bền bỉ, việc bảo dưỡng theo lịch trình của hãng là không thể thiếu. Chi phí này tùy thuộc vào loại xe và thường tăng theo giá trị của chiếc xe. Các xe cũ thường có chi phí bảo dưỡng cao hơn so với xe mới. Chi phí này có thể dao động từ vài trăm đến vài triệu đồng tùy mức độ bảo dưỡng.

2.4. Phí Gửi Xe Bên Ngoài và Phí Phạt

2.4.1 Phí Gửi Xe Bên Ngoài:

    • Phí giữ xe ô tô ở một số hàng quán là khoảng 20,000 đồng/lượt.
    • Phí đậu xe ở lòng đường trên một số tuyến đường cho phép là 25,000 – 40,000 đồng/giờ.
    • Phí giữ xe dưới tầng hầm các trung tâm thương mại là khoảng 35,000 đồng/2 giờ đầu tiên, và 20,000 đồng/giờ cho mỗi giờ tiếp theo.
    • Trung bình mỗi tháng, phí giữ xe ô tô bên ngoài là khoảng 500,000 đồng.

2.4.2 Phí Phạt:

Phí phạt là một khoản chi không mong muốn, nhưng đôi khi không tránh khỏi.Ước tính khoảng 3-4 triệu đồng/năm.

3. Chi Phí Nuôi Xe Ô Tô Theo Dòng Xe Trong 1 Năm

3.1. Xe Ô Tô Cỡ Nhỏ

Xe ô tô cỡ nhỏ, thường là các dòng xe Hatchback hạng A và Sedan hạng B, có giá khoảng từ 300 – 600 triệu đồng. Đây là những chiếc xe có chi phí sử dụng thấp nhất do tiêu thụ nhiên liệu thấp và chi phí bảo dưỡng ổn định.

Mẫu Xe Tiêu Biểu: Honda Brio, Honda City, Kia Morning, Hyundai Grand i10, Ford Fiesta, Suzuki Swift, Mazda 2, Chevrolet Spark…

Tiêu thụ nhiên liệu trung bình dao động từ 5.5 – 6.5 lít/100km (địa hình hỗn hợp). Chi phí bảo dưỡng cấp 1 mỗi lần dưới 1 triệu VND. Bảo dưỡng tổng thể cấp 2 khoảng từ 3 – 4.5 triệu đồng tùy mẫu xe. Chi phí thay thế phụ tùng hỏng hóc cũng tương đối thấp.

Chi Phí Nuôi Trung Bình: 3 – 4 triệu đồng/tháng (40 – 50 triệu đồng/năm)

Phát sốt với mẫu ô tô siêu nhỏ, giá chỉ 75 triệu đồng

Chi Phí Nuôi Xe Ô Tô Cỡ Nhỏ

3.2. Xe Ô Tô Phổ Thông Cỡ Vừa

Đây là những xe Sedan hạng C và mẫu xe Crossover/SUV cỡ nhỏ, gầm cao hạng C, có giá khoảng từ 600 – 800 triệu đồng.

Mẫu Xe Tiêu Biểu: Honda Civic, Honda HR-V, Toyota Corolla Altis, Ford Focus sedan và hatchback…

Mức tiêu thụ nhiên liệu của dòng xe này khoảng 8 lít/100km đường trường, tương đương với 13 lít/100km đường đô thị. Chủ xe hàng tháng sẽ tốn thêm từ 4 – 6 triệu đồng khi di chuyển quãng đường 1.500km.

Chi Phí Nuôi Trung Bình: 4 – 7 triệu đồng/tháng (50 – 90 triệu đồng/năm)

3.3. Xe Hạng Trung Cao Cấp

Mẫu Xe Tiêu Biểu: Honda CR-V, Honda Accord, Toyota Camry, Ford Mondeo, Nissan Teana…

Chi Phí Nuôi Trung Bình: 7 – 9 triệu đồng/tháng (80 – 100 triệu đồng/năm)

3.4. Xe Ô Tô Hạng Sang

Các dòng xe hạng sang thường xuất hiện ở thị trường Việt Nam như Sedan cỡ nhỏ (Mercedes C180 – C200 – C300, Audi A4, BMW 320i – 330i…), sedan cỡ trung (Mercedes E200 – E300, Audi A6, BMW 520i – 530i…), SUV cỡ nhỏ (Mercedes GLC 300, Audi Q5, BMW X3…), SUV cỡ trung (Mercedes GLE, Audi Q7, BMW X5…). Giá xe từ 4 tỷ – 7 tỷ đồng.

Chi phí nuôi xe hạng sang đắt đỏ, đặc biệt là chi phí bảo dưỡng và thay thế phụ tùng. Xe sang thường sử dụng động cơ hiệu suất cao, tiêu thụ nhiên liệu trung bình từ 12 – 20 lít/100km, dẫn đến chi phí xăng dầu cao hơn rất nhiều so với xe phổ thông.

Chi Phí Nuôi Trung Bình: 10 – 15 triệu đồng/tháng (120 – 150 triệu đồng/năm)

Tuy nhiên, bảng ước tính chỉ mang tính chất trung bình và có thể chênh lệch tùy thuộc vào sự biến động của lạm phát và giá cả thị trường.

Top 10 mẫu xe ô tô hạng sang giá rẻ | VTV.VN

Chi Phí Nuôi Xe Ô Tô Hạng Sang

4. Kết Luận: Đánh Giá Tổng Quan về Chi Phí Nuôi Xe Ô Tô

Quyết định sở hữu một chiếc ô tô không chỉ là về giá mua, mà còn về khả năng chi trả cho các chi phí duy trì và chăm sóc xe. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về những khoản chi phí này, từ chi phí đăng kiểm, bảo trì đường bộ đến các loại bảo hiểm khác nhau.

Khi xem xét chi phí cố định như đăng kiểm, bảo trì đường bộ và bảo hiểm, chúng ta thấy rằng chi phí này đòi hỏi sự kế hoạch và chi trả định kỳ. Tuy nhiên, những chi phí linh hoạt như xăng/dầu, cầu đường BOT, bảo dưỡng và sửa chữa, giữ xe và phí phạt đều là những yếu tố biến động, phụ thuộc vào cách sử dụng cá nhân và các biến số khác.

Nhìn chung, việc nuôi ô tô không chỉ là về con số cố định mà còn đòi hỏi sự quản lý tài chính thông minh và linh hoạt. Điều này không chỉ giúp chủ xe dựa vào ước tính chi phí mà còn phản ánh thực tế sử dụng xe trong môi trường đa dạng và thay đổi liên tục.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

087.790.7790