Các hệ thống phanh trên ô tô

Các hệ thống phanh trên xe ô tô đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và kiểm soát phương tiện trên đường. Tính năng và hiệu suất của hệ thống phanh đóng vai trò không thể phủ nhận trong việc ngăn chặn xe, giữ cho nó ổn định trong mọi điều kiện đường. Từ hệ thống phanh chống bó cứng (ABS) cho đến phanh tự động khẩn cấp, mỗi thành phần của hệ thống này đóng góp vào khả năng kiểm soát và an toàn khi lái xe. Hãy cùng khám phá sâu hơn về các hệ thống phanh đa dạng này, chúng ta sẽ hiểu rõ hơn về cách chúng hoạt động và ảnh hưởng đến trải nghiệm lái xe hàng ngày.

1. Giới thiệu hệ thống phanh là gì?

Hệ thống phanh là một trong bảy hệ thống cơ bản quan trọng nhất trên ô tô. Có lẽ bạn đã nghe nói về “phanh tang bua” hoặc còn gọi là phanh tang trống và phanh đĩa. Phanh tang trống thường được ứng dụng rộng rãi trên các phương tiện ô tô có trọng tải lớn như xe tải, xe khách, và xe chuyên dụng. Nó cũng có thể được sử dụng trên cầu sau của một số dòng xe du lịch của các hãng nổi tiếng như TOYOTA, HYUNDAI, HONDA, KIA, MAZDA.

Phanh đĩa, một hệ thống khác, cũng được phổ biến trên các dòng xe du lịch hiện đại. Hệ thống phanh này giúp giảm tốc độ của ô tô đến một mức cần thiết hoặc dừng hoàn toàn, giữ cho ô tô đứng yên trên đường dốc. Nếu thiếu hệ thống phanh, việc kiểm soát tốc độ của chiếc xe trở nên không khả thi, làm cho nó trở thành một yếu tố quan trọng trên ô tô.

2. Phân loại hệ thống phanh

Hệ thống phanh đóng vai trò quan trọng trên ô tô, với nhiều loại hệ thống khác nhau được trang bị như phanh chính, phanh dừng, phanh tang trống (hay còn được biết đến là phanh tăng bua), và phanh đĩa. Phân loại hệ thống phanh có thể được thực hiện theo các tiêu chí sau đây:

2.1. Theo mục đích sử dụng

  • Hệ thống Phanh Chính (Phanh Chân): Sử dụng để giảm tốc độ của ô tô theo ý muốn của người lái. Được trang bị trên tất cả các bánh xe ở cả cầu trước và cầu sau của ô tô.
  • Hệ thống Phanh Dừng (Phanh Tay): Dùng để giữ ô tô ở trạng thái đứng yên. Thường được kích hoạt bằng tay, do đó còn được gọi là phanh tay. Chức năng chính là giữ ô tô ổn định khi dừng trên đường bằng hoặc đường dốc.”

2.2. Theo kết cấu của cơ cấu phanh

Cơ Cấu Phanh Guốc (Phanh Tang Trống): Cơ cấu phanh tang trống, hay còn được biết đến là phanh tăng bua, bao gồm hai má phanh cố định trên cầu xe, được kết nối bằng xylanh phanh bánh xe hoặc thông qua cơ khí đòn dẫn. Trên trống phanh, có các lỗ để gắn lên trục quay của bánh xe. Lưu ý rằng, trống phanh sẽ quay cùng với bánh xe, trong khi má phanh sẽ giữ nguyên.

Ưu điểm của Cơ Cấu Phanh Tang Trống:

  • Bảo vệ má phanh khỏi bụi bẩn và bùn đất, giảm mài mòn.
  • Dễ bố trí cả phanh tay và phanh chân trên cùng một cơ cấu, giảm chi phí.

Nhược điểm:

  • Tăng nguy cơ mài mòn và hỏng hóc khi mạt sắt tích tụ bên trong trống phanh.
  • Khả năng thoát nhiệt kém, có thể dẫn đến mất phanh khi rà phanh liên tục.

Ứng Dụng Cơ Cấu Phanh Tang Trống: Thường được áp dụng trên xe tải, xe khách, và xe chuyên dụng, cũng như trên cầu sau của một số dòng xe du lịch như TOYOTA Fortuner, Hilux, Land Cruiser; FORD Everest, Escape; HONDA CRV, City; NISSAN X-trail, Navara; CHEVROLET Colorado…

Cơ Cấu Phanh Đĩa: Cơ cấu phanh đĩa bao gồm một đĩa thép được cố định bằng bu-lông trên trục bánh xe, giá đỡ (caliper) và má phanh. Khi phanh được đạp, piston trong giá đỡ đẩy má phanh vào đĩa để thực hiện quá trình phanh. Hệ thống này thường kèm theo hệ thống dẫn động phanh thủy lực.

Ưu điểm của Cơ Cấu Phanh Đĩa:

  • Khả năng giải nhiệt tốt, giảm nguy cơ mất phanh khi rà phanh liên tục.
  • Hiệu suất phanh cao sau thời gian sử dụng dài hạn.

Nhược điểm:

  • Khả năng tự động điều chỉnh khe hở giữa má phanh và đĩa phanh có thể làm giảm độ chậm tác động của hệ thống.

Ứng Dụng Cơ Cấu Phanh Đĩa: Sử dụng rộng rãi trên các dòng xe du lịch như TOYOTA Vios, Innova, Altis, Camry, Fortuner; HONDA City, Civic, CRV; KIA Morning, Cerato, Sedona; HYUNDAI i10, Elantra; MAZDA 2, 3, 6, CX5, và cả các dòng xe hạng cao cấp như Mercedes-Benz, BMW, Audi, Range Rover, Lexus, Acura, Porsche…

2.3. Theo kiểu dẫn động phanh

Hệ Thống Phanh Dẫn Động Cơ Khí: Hệ thống phanh dẫn động cơ khí, hay còn được gọi là dẫn động bằng dây cáp, thường được áp dụng trên các dòng xe đời cũ. Ngày nay, kiểu dẫn động này chủ yếu được sử dụng cho hệ thống phanh dừng, đảm bảo tính tin cậy và an toàn của hệ thống phanh dừng. Sự phức tạp trong cấu trúc và khả năng kết nối dây cáp với cơ cấu phanh tại bánh xe làm cho hệ thống này ít được ưa chuộng. Để giải quyết vấn đề này, các nhà sản xuất đã chuyển sang hệ thống phanh dẫn động thủy lực.

Hệ Thống Phanh Dẫn Động Thủy Lực: Loại dẫn động này là phổ biến nhất và rộng rãi trên các dòng xe du lịch của các hãng như TOYOTA, HONDA, KIA, MAZDA, HYUNDAI… Hoạt động dựa trên định luật Pascal và thường đi kèm với một bộ trợ lực phanh chân không để giảm mệt mỏi cho người lái và đảm bảo hiệu suất phanh ổn định.

Hệ Thống Phanh Dẫn Động Khí Nén: Hệ thống này thường được sử dụng chủ yếu trên các dòng xe tải nặng, xe đầu kéo, sơ mi rơ moóc. Yêu cầu chính cho loại dẫn động này là phải có máy nén khí được lắp đặt trên xe để cung cấp áp suất cần thiết cho hệ thống.

4. Hệ Thống Phanh Dẫn Động Kết Hợp Thủy Lực – Khí Nén: Loại dẫn động này thường chỉ được sử dụng trên các dòng xe tải nặng và xe chuyên dụng. Kết hợp giữa hệ thống thủy lực và khí nén, loại dẫn động này cung cấp hiệu suất phanh đặc biệt cho các ứng dụng nặng nề.

3. Các loại hệ thống phanh hiện đại

1. Phanh Điện Từ (Magnetic Brakes): Phanh điện từ sử dụng từ trường tạo bởi nam châm vĩnh cửu để phanh bánh xe mà không có sự mài mòn từ ma sát. Hệ thống này không có áp suất nội bộ và có thời gian phanh rất ngắn, tạo nên một hệ thống phanh an toàn và đáng tin cậy.

2. Phanh Dừng Dẫn Động Điện – Điều Khiển Điện Tử (Electronic Parking Brake): Hệ thống này thay đổi cách dẫn động từ cơ khí (cáp) sang dẫn động điện và được điều khiển bằng điện tử. Một công tắc phanh kèm theo cần số, khi nhấn, mô tơ điện quay và ép má phanh vào đĩa phanh, tạo nên hiệu ứng phanh. Để mở phanh, lái xe chỉ cần khởi động và di chuyển, hệ thống sẽ tự động ngắt phanh trước khi xe bắt đầu chuyển động. Còn được biết đến là phanh tay điện tử, nó phổ biến trên các dòng xe cao cấp như Mercedes-Benz, Audi, BMW, Lexus, Volvo, Porsche…

3. Phanh Điện (Electrical Brake): Sử dụng trên xe điện, hệ thống này phanh bánh xe thông qua mô tơ điện, biến đổi động năng di chuyển thành điện năng để thực hiện chức năng phanh. Thuật ngữ “phanh tái sinh” thường được liên kết với các chiếc xe điện được sản xuất, nhấn mạnh việc tái tạo năng lượng khi phanh.

4. Hệ Thống Phanh Điện Tử (Electronic Braking System): Hệ thống này điều khiển các chi tiết của hệ thống phanh bằng điện tử, giảm thời gian phanh và quãng đường dừng. Kết hợp với tính năng chống bó cứng má phanh (ABS), nó tăng cường sự ổn định khi lái xe và giảm nguy cơ mất kiểm soát khi phanh. Các dòng xe hiện đại như TOYOTA Vios, Altis, Innova, Fortuner; KIA Morning, Cerato; Mazda 3, CX5; HYUNDAI i10, i20; FORD Focus, Ranger thường được trang bị hệ thống ABS để tăng cường an toàn cho hành khách.

4.  Dầu phanh

Dầu phanh là một chất lỏng chuyển động trong hệ thống phanh để thực hiện chức năng dẫn động phanh. Trong quá trình hoạt động, hệ thống phanh tạo ra một lượng nhiệt độ đáng kể, vì vậy, dầu phanh cần có khả năng chống nhiệt độ cao và không đóng băng trong mọi điều kiện vận hành.

Dầu phanh được nghiên cứu và sản xuất để bảo vệ các thành phần trong hệ thống phanh khỏi hiện tượng oxi hóa.

Mỗi loại xe yêu cầu một loại dầu phanh cụ thể, thường là DOT3 hoặc DOT4. Hiện nay, nhiều dòng xe sử dụng dầu phanh theo tiêu chuẩn DOT4 để đảm bảo hiệu suất tốt của hệ thống phanh. Việc sử dụng dầu phanh không đúng tiêu chuẩn có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động an toàn của hệ thống phanh trên xe của bạn.”

5. Những hư hỏng thường gặp của hệ thống phanh

Trong quá trình hoạt động, hệ thống phanh có thể xuất hiện các vấn đề mà người lái cần chú ý như sau:

  1. Tiếng kêu “rít” hoặc “két”: Đây là dấu hiệu má phanh đã mòn và cần phải thay thế. Quá trình thay thế má phanh (bố thắng) thường kèm theo việc thay thế đĩa phanh (đĩa thắng) để đảm bảo an toàn và ổn định.
  2. Bàn đạp phanh nhẹ: Nếu cảm thấy bàn đạp phanh nhẹ khi bạn áp dụng phanh, có thể có bọt khí trong đường ống dầu. Việc này đòi hỏi sự can thiệp ngay lập tức tại Thanh Phong Auto.
  3. Cần vệ sinh định kỳ: Cơ cấu phanh sau một khoảng thời gian sử dụng có thể tích tụ mạt sắt và bụi bẩn trên đĩa phanh, trống phanh và má phanh. Do đó, quá trình vệ sinh định kỳ là cần thiết.
  4. Đèn báo lỗi đèn phanh trên taplo: Đèn này có thể xuất hiện do thiếu dầu phanh hoặc má phanh đã mòn gần hết.
  5. Đèn báo lỗi ABS: Sự cố có thể xuất phát từ hỏng hóc của cảm biến tốc độ bánh xe, đứt dây cảm biến hoặc vấn đề với bộ phân phối dầu phanh điện tử.
  6. Phanh tay điện tử không hoạt động: Đối với phanh tay điện tử, sự cố có thể liên quan đến các mạch điện, công tắc, cầu chì, mô tơ chấp hành hoặc bộ điều khiển, khiến phanh tay không hoạt động.
  7. Các sự cố khác cũng có thể xảy ra.

Những vấn đề trên đây đều là dấu hiệu cần chú ý và đòi hỏi sự kiểm tra và sửa chữa kịp thời để bảo đảm an toàn khi lái xe.

6. FAQ Câu hỏi thường gặp

1. Câu hỏi: Làm thế nào để biết khi nên kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống phanh trên xe ô tô?

Câu trả lời: Bạn nên kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống phanh theo định kỳ, thường là mỗi 6 tháng hoặc mỗi 10,000 km tùy thuộc vào điều kiện lái xe. Nếu bạn cảm thấy có bất kỳ vấn đề nào như tiếng kêu, trơn trượt, hoặc phanh không đáp ứng nhanh chóng, hãy kiểm tra hệ thống phanh ngay lập tức.

2. Câu hỏi: Làm thế nào để kiểm tra mức dầu phanh và tại sao nó quan trọng?

Câu trả lời: Để kiểm tra mức dầu phanh, hãy mở nắp chụp dầu phanh và kiểm tra mức dầu. Nếu mức dầu quá thấp, hãy thêm dầu phanh phù hợp. Mức dầu phanh đủ quan trọng vì nó đảm bảo hệ thống phanh hoạt động hiệu quả và giúp tránh sự mòn của các bộ phận trong hệ thống.

3. Câu hỏi: Tại sao phải thay thế bộ phận phanh đúng cách và định kỳ?

Câu trả lời: Thay thế bộ phận phanh đúng cách và định kỳ là quan trọng để đảm bảo hiệu suất và an toàn của hệ thống phanh. Các bộ phận như bố thắng, ốc ê-cu, và lốp phải được kiểm tra và thay thế khi chúng mòn để tránh tai nạn và đảm bảo phanh hoạt động đúng cách.

4. Câu hỏi: Làm thế nào để xử lý tiếng kêu từ hệ thống phanh?

Câu trả lời: Nếu bạn nghe thấy tiếng kêu từ hệ thống phanh, hãy kiểm tra ngay lập tức. Tiếng kêu có thể là dấu hiệu của bố thắng mòn, lốp phanh không đều, hoặc sự mài mòn của ốc ê-cu. Đối với tiếng kêu từ hệ thống phanh, hãy đưa xe đến cửa hàng sửa chữa để kiểm tra và thực hiện bảo trì cần thiết.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

087.790.7790